Hướng dẫn giao thông Nhật Bản
Điều hướng mạng lưới đường sắt đẳng cấp thế giới của Nhật Bản, từ tàu cao tốc đến xe buýt địa phương.
Chỉ đặt xe
Thuê xe theo ngày hoặc đưa đón sân bay có tài xế. Chúng tôi xác nhận xe và giá cuối cùng.
Các tuyến Shinkansen (Tàu cao tốc)
Đường sắt cao tốc của Nhật Bản kết nối các thành phố lớn với tốc độ lên đến 320 km/h.
| Tuyến đường | Thời gian | Giá (Có đặt chỗ) | Tàu |
|---|---|---|---|
TokyoOsaka | 2h30m | ¥13,870~ | Nozomi |
TokyoKyoto | 2h15m | ¥13,320~ | Nozomi |
TokyoHiroshima | 4h | ¥18,380~ | Nozomi |
TokyoSendai | 1h30m | ¥11,210~ | Hayabusa |
TokyoNagoya | 1h40m | ¥10,560~ | Nozomi |
TokyoKanazawa | 2h30m | ¥14,180~ | Kagayaki |
TokyoHakodate | 4h | ¥22,690~ | Hayabusa |
OsakaHiroshima | 1h20m | ¥10,010~ | Sakura |
Thẻ đường sắt Nhật Bản (JR Pass)
Di chuyển không giới hạn trên các tàu JR bao gồm hầu hết Shinkansen — giá trị tốt nhất cho du khách.
JR Pass 7 ngày
Tất cả tuyến JR toàn quốc (trừ Nozomi/Mizuho)
JR Pass 14 ngày
Tất cả tuyến JR toàn quốc (trừ Nozomi/Mizuho)
JR Pass 21 ngày
Tất cả tuyến JR toàn quốc (trừ Nozomi/Mizuho)
Thẻ Hokkaido 4 ngày
Tất cả tuyến JR Hokkaido
Thẻ Tohoku 5 ngày
Khu vực Tohoku JR East bao gồm Shinkansen
Thẻ Kansai 4 ngày
Khu vực Kansai: Osaka, Kyoto, Nara, Kobe
Thẻ Kyushu 3 ngày
Tất cả tuyến JR Kyushu bao gồm Shinkansen
Mẹo giao thông cho du khách
- 1
Mua thẻ IC Suica/Pasmo tại bất kỳ ga nào — dùng được trên tất cả tàu, xe buýt và cửa hàng tiện lợi.
- 2
Đặt chỗ Shinkansen trong mùa cao điểm (Tuần lễ Vàng, Obon, Năm Mới) ít nhất 1 tháng trước.
- 3
Google Maps hoạt động hoàn hảo tại Nhật Bản để điều hướng tàu — chỉ cần đặt ngôn ngữ tiếng Anh.
- 4
Tàu cuối thường chạy vào khoảng nửa đêm. Kiểm tra giờ khởi hành cuối để tránh bị mắc kẹt.
- 5
Xe buýt limousine sân bay thường rẻ hơn và thoải mái hơn tàu cho việc di chuyển khách sạn-sân bay.